genus melocactus

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi xương rồng Melocactus: Một chi trong họ xương rồng (Cactaceae), bao gồm các loài xương rồng hình cầu hoặc hình cầu dẹt, gân nổi rõ, thường mọcvùng nhiệt đới Nam Mỹ, Trung Mỹ vùng Caribe.

dụ sử dụng
  • Genus Melocactus includes species commonly known as "melon cactus" or "Turk’s cap cactus".
    (Chi Melocactus bao gồm các loài thường được gọi là "xương rồng dưa" hoặc "xương rồng Thổ Nhĩ Kỳ".)

  • The genus Melocactus is characterized by its globose shape and prominent ribs.
    (Chi Melocactus được đặc trưng bởi hình dạng hình cầu các gân nổi bật.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Melocactus" thường được dùng trong văn bản khoa học, phân loại thực vật, hoặc các bài viết về xương rồng cảnh.
  • Cụm từ "species within genus Melocactus": các loài trong chi Melocactus.
    • There are about 30 species within genus Melocactus.
      ( khoảng 30 loài trong chi Melocactus.)
Biến thể từ gần giống
  • Melocactus (danh từ): tên gọi chung của các loài thuộc chi này.

    • Melocactus is a popular genus among cactus collectors.
      (Melocactus một chi phổ biến trong giới sưu tầm xương rồng.)
  • Cactaceae (danh từ): họ xương rồng, nơi chi Melocactus thuộc về.

Từ đồng nghĩa
  • Turk’s cap cactus: tên thông thường chỉ các loài trong chi Melocactus (do hình dạng đặc trưng).
  • Melon cactus: tên gọi khác, dựa trên hình dạng quả giống quả dưa.
Các cụm từ liên quan
  • "genus Melocactus classification": phân loại chi Melocactus.

    • The genus Melocactus classification has been revised several times.
      (Việc phân loại chi Melocactus đã được sửa đổi nhiều lần.)
  • "genus Melocactus habitat": môi trường sống của chi Melocactus.

    • Genus Melocactus habitat ranges from coastal regions to dry forests.
      (Môi trường sống của chi Melocactus trải dài từ vùng ven biển đến rừng khô.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)